- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng; tỷ lệ hàng tốt
Tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng của công ty chúng tôi rất cao.
tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng; tỷ lệ hàng tốt
Tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng của công ty chúng tôi rất cao.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng; tỷ lệ hàng tốt
tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng; tỷ lệ hàng tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.