- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ngựa tốt; ngựa hay
Đây là một con ngựa tốt.
ngựa tốt; ngựa hay
Đây là một con ngựa tốt.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ngựa tốt; ngựa hay
ngựa tốt; ngựa hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.