- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
khiêu dâm; tục tĩu; sắc dục
中与性有关的不文明内容或行为yǔ xìng yǒu guān de búwénmíng nèiróng huò xíngwéi
Nội dung khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
màu sắc; màu; (bóng) sắc đẹp; dục tình
中与性欲有关的内容或事物yǔ xìngyù yǒuguān de nèiróng huò shìwù
khiêu dâm; tục tĩu; sắc dục
中与性有关的不文明内容或行为yǔ xìng yǒu guān de búwénmíng nèiróng huò xíngwéi
Nội dung khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
màu sắc; màu; (bóng) sắc đẹp; dục tình
中与性欲有关的内容或事物yǔ xìngyù yǒuguān de nèiróng huò shìwù
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
khiêu dâm; tục tĩu; sắc dục
khiêu dâm; tục tĩu; sắc dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.