- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
người cuồng dâm; kẻ loạn dâm
Anh ta là một kẻ cuồng dâm.
người mắc chứng cuồng dâm; kẻ háo sắc bệnh hoạn
người cuồng dâm; kẻ loạn dâm
Anh ta là một kẻ cuồng dâm.
người mắc chứng cuồng dâm; kẻ háo sắc bệnh hoạn
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
người cuồng dâm; kẻ loạn dâm
người cuồng dâm; kẻ loạn dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.