- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
chùa Sắc Lạp, gần Lhasa, Tây Tạng
Chùa Sera là một trong ba ngôi chùa lớn ở Lhasa.
chùa Sắc Lạp, gần Lhasa, Tây Tạng
Chùa Sera là một trong ba ngôi chùa lớn ở Lhasa.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
chùa Sắc Lạp, gần Lhasa, Tây Tạng
chùa Sắc Lạp, gần Lhasa, Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.