- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đẹp rực rỡ như hoa đào hoa mận [thành ngữ]
Cô ấy đẹp như hoa đào hoa mận, rất xinh đẹp.
đẹp rực rỡ như hoa đào hoa mận [thành ngữ]
Cô ấy đẹp rạng rỡ như hoa đào, vô cùng xinh đẹp.
đẹp rực rỡ như hoa đào hoa mận [thành ngữ]
Cô ấy đẹp như hoa đào hoa mận, rất xinh đẹp.
đẹp rực rỡ như hoa đào hoa mận [thành ngữ]
Cô ấy đẹp rạng rỡ như hoa đào, vô cùng xinh đẹp.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cây đào (桃) mang âm 'triệu' vì hoa đào từ xưa là điềm lành báo xuân sang.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cây đào (桃) mang âm 'triệu' vì hoa đào từ xưa là điềm lành báo xuân sang.
đẹp rực rỡ như hoa đào hoa mận [thành ngữ]
đẹp rực rỡ như hoa đào hoa mận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.