- 虫trùng(sâu bọ, động vật nhỏ)
- 下hạ(phía dưới)
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
Tôm khô rất nhỏ.
(khẩu, Đài Loan) cái gì; gì vậy
Bạn có ý gì?
tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
Tôm khô rất nhỏ.
(khẩu, Đài Loan) cái gì; gì vậy
Bạn có ý gì?
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.