- 虫trùng(sâu bọ, động vật nhỏ)
- 下hạ(phía dưới)
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm tít; tôm bọ ngựa
Tôi thích ăn tôm tít.
tôm tít; tôm bọ ngựa
Tôi thích ăn tôm tít.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm tít; tôm bọ ngựa
tôm tít; tôm bọ ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.