- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
tổ kiến
Có rất nhiều kiến trong tổ kiến này.
tổ kiến
Có rất nhiều kiến trong tổ kiến này.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
tổ kiến
tổ kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.