汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
蚝 háo — hào | KoiSpeak
蚝
🔊
háo
hào
con hàu
1 nghĩa
#35722
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
con hàu
wǒ
xǐ
huān
chī
háo
.
我
喜
欢
吃
蚝
。
🔊
Tôi thích ăn hàu.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⾍
bộ trùng · 10 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
con hàu
wǒ
xǐ
huān
chī
háo
.
我
喜
欢
吃
蚝
。
🔊
Tôi thích ăn hàu.
蚝
Phồn thể
蠔
🔊
háo
hào
⾍
bộ trùng · côn trùng
// NGHĨA CHÍNH
con hàu
1 nghĩa
10 nét
#35722
⿰
(xếp ngang)
虫
+
毛
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
蟿
🔊
qì
sâu bọ; côn trùng
蛋
🔊
dàn
trứng; quả trứng
蛇
🔊
shé
rắn
蠢
🔊
chǔn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
蛤
🔊
há
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
蛮
🔊
mán
người Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
蟺
🔊
shàn
giun đất
虫
🔊
chóng
sâu bọ; côn trùng
虽
🔊
suī
tuy; mặc dù
虾
🔊
xiā
tôm
蠂
🔊
shè
cào cào Podisma mikado
螟
🔊
míng
sâu đục thân (bộ Lepidoptera)
虫
毛