Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
giun đất; trùn đất
Giun đất là côn trùng có ích.
// NGHĨA CHÍNHgiun đất; trùn đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.