vảy bụng rắn (dùng để bò)
vảy bụng rắn (dùng để bò)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vảy bụng rắn (dùng để bò)
Vảy bụng của rắn giúp nó di chuyển.
ốc sên; vỏ ốc
Ốc sên có chân.
bò; trườn
Con côn trùng đang bò trên mặt đất.
vảy bụng rắn (dùng để bò)
Vảy bụng của rắn giúp nó di chuyển.
ốc sên; vỏ ốc
Ốc sên có chân.
bò; trườn
Con côn trùng đang bò trên mặt đất.