- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
sản phẩm trứng; trứng và các chế phẩm từ trứng
Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm trứng.
các sản phẩm từ trứng
sản phẩm trứng; trứng và các chế phẩm từ trứng
Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm trứng.
các sản phẩm từ trứng
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm trứng; trứng và các chế phẩm từ trứng
sản phẩm trứng; trứng và các chế phẩm từ trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.