- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
gà mái đẻ trứng; gà đẻ
Con gà mái này đẻ trứng mỗi ngày.
gà mái đẻ trứng; gà đẻ
Con gà mái này đẻ trứng mỗi ngày.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà mái đẻ trứng; gà đẻ
gà mái đẻ trứng; gà đẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.