- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nhái; thợ lặn chiến đấu
Người nhái là lính đặc nhiệm dưới nước.
người nhái; thợ lặn chiến đấu
Người nhái là lính đặc nhiệm dưới nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nhái; thợ lặn chiến đấu
người nhái; thợ lặn chiến đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.