dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
中一种水生动物,壳是圆形的,可以吃yī zhǒng shuǐshēng dòngwù, ké shi yuánxíng de, kěyǐ chī
con trai; con sò (họ Veneridae)
中一种有壳的水生动物,可以吃yī zhǒng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù, kěyǐ chī
Ngao là một loại hải sản.
dùng trong 蛤蚧[ge2 jie4]
中一种小动物,身体像蛤蟆yī zhǒng xiǎo dòngwù, shēntǐ xiàng háma
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
中一种水生动物,壳是圆形的,可以吃yī zhǒng shuǐshēng dòngwù, ké shi yuánxíng de, kěyǐ chī
con trai; con sò (họ Veneridae)
中一种有壳的水生动物,可以吃yī zhǒng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù, kěyǐ chī
Ngao là một loại hải sản.
dùng trong 蛤蚧[ge2 jie4]
中一种小动物,身体像蛤蟆yī zhǒng xiǎo dòngwù, shēntǐ xiàng háma
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
con trai; con sò (họ Veneridae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.