uốn lượn; chползать (archaic); trăn
Trong vườn có ốc sên và sên trần.
dùng trong 蜿蜒[wan1 yan2]
uốn lượn; chползать (archaic); trăn
Trong vườn có ốc sên và sên trần.
dùng trong 蜿蜒[wan1 yan2]
uốn lượn; chползать (archaic); trăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.