- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
tuần trăng mật
Họ đã đi nghỉ tuần trăng mật rồi.
tuần trăng mật
Họ đã đi nghỉ tuần trăng mật rồi.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
tuần trăng mật
tuần trăng mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.