- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
táo đỏ tẩm đường; mật táo
Tôi thích ăn táo tàu sấy.
táo đỏ tẩm đường; mật táo
Tôi thích ăn táo tàu sấy.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
táo đỏ tẩm đường; mật táo
táo đỏ tẩm đường; mật táo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.