- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
ong; con ong
中一种会采集花蜜、会蛰人的昆虫yī zhǒng huì cǎijí huāmì、huì zhé rén de kūnchóng
Ong mật bay lượn giữa bụi hoa.
con ong; ong mật
中会采蜜和酿蜜的昆虫huì cǎi mì hé niàng mì de kūnchóng
con ong mật
ong; con ong
中一种会采集花蜜、会蛰人的昆虫yī zhǒng huì cǎijí huāmì、huì zhé rén de kūnchóng
Ong mật bay lượn giữa bụi hoa.
con ong; ong mật
中会采蜜和酿蜜的昆虫huì cǎi mì hé niàng mì de kūnchóng
con ong mật
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
ong; con ong
ong; con ong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.