- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
- 昔tích(ngày xưa)
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
nến; sáp
Cây nến này rất đẹp.
sáp; nến
Cây nến này được làm bằng sáp.
nến; sáp
Cây nến này rất đẹp.
sáp; nến
Cây nến này được làm bằng sáp.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
nến; sáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.