- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
- 昔tích(ngày xưa)
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
chất sáp; độ sáp
Loại trái cây này có chất sáp.
chất sáp; độ sáp
Loại trái cây này có chất sáp.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
chất sáp; độ sáp
chất sáp; độ sáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.