cuộn tròn; co quắp
Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.
co ro; thu mình lại; cuộn tròn
Anh ấy cuộn mình trong góc.
cuộn mình; co rúm
cuộn tròn; co quắp
Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.
co ro; thu mình lại; cuộn tròn
Anh ấy cuộn mình trong góc.
cuộn mình; co rúm
cuộn tròn; co quắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cuộn mình; co quắp
Con sâu đang quằn mình trên mặt đất.
cuộn mình; co quắp
Con sâu đang quằn mình trên mặt đất.