- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
nơ bướm; cà vạt nơ
Anh ấy đang đeo một chiếc nơ.
nơ bướm; cà vạt nơ
Anh ấy đang đeo một chiếc nơ.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
nơ bướm; cà vạt nơ
nơ bướm; cà vạt nơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.