mọt (sâu đục sách, quần áo, gỗ)
mọt (sâu đục sách, quần áo, gỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mọt (sâu đục sách, quần áo, gỗ)(kế thừa)
Cuốn sách này bị sâu mọt ăn hỏng rồi.
mọt; sâu đục (gỗ, sách)(kế thừa)
Cuốn sách này bị mối mọt rồi.
bị sâu đục; bị mọt ăn(kế thừa)
Cuốn sách này bị sâu ăn rồi.
mọt (sâu đục sách, quần áo, gỗ)(kế thừa)
Cuốn sách này bị sâu mọt ăn hỏng rồi.
mọt; sâu đục (gỗ, sách)(kế thừa)
Cuốn sách này bị mối mọt rồi.
bị sâu đục; bị mọt ăn(kế thừa)
Cuốn sách này bị sâu ăn rồi.