ốc; vỏ ốc xoắn
Con ốc này rất đẹp.
ốc sên; vỏ ốc
Đây là một loại ốc biển.
ốc; ốc xoắn
Vỏ ốc này rất đẹp.
ốc; vỏ ốc xoắn
Con ốc này rất đẹp.
ốc sên; vỏ ốc
Đây là một loại ốc biển.
ốc; ốc xoắn
Vỏ ốc này rất đẹp.
ốc; vỏ ốc xoắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.