chân vịt; cánh quạt (máy bay/tàu thuyền)
Cánh quạt của con tàu này bị hỏng rồi.
chân vịt; cánh quạt (máy bay/tàu thuyền)
Cánh quạt của con tàu này bị hỏng rồi.
chân vịt; cánh quạt (máy bay/tàu thuyền)
chân vịt; cánh quạt (máy bay/tàu thuyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.