- 足túc(bàn chân)
- 巨cự(lớn, to lớn)
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
bước ren; bước xoắn ốc
Bước ren là một thông số quan trọng của đường xoắn ốc.
bước ren; bước xoắn vít
Bước ren là một thông số quan trọng của ren.
bước ren; bước xoắn ốc
Bước ren là một thông số quan trọng của đường xoắn ốc.
bước ren; bước xoắn vít
Bước ren là một thông số quan trọng của ren.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
bước ren; bước xoắn ốc
bước ren; bước xoắn ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.