- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
(sinh học) sự game hóa cua; quá trình tiến hóa thành hình dạng cua (carcinization)
Sinh vật này đang bị giải hoá.
(sinh học) sự game hóa cua; quá trình tiến hóa thành hình dạng cua (carcinization)
Sinh vật này đang bị giải hoá.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
(sinh học) sự game hóa cua; quá trình tiến hóa thành hình dạng cua (carcinization)
(sinh học) sự game hóa cua; quá trình tiến hóa thành hình dạng cua (carcinization)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.