sâu bọ; côn trùng
sâu bọ; côn trùng
sâu bọ; côn trùng
中小的昆虫,身体长而软xiǎo de kūnchóng, shēntǐ cháng ér ruǎn
châu chấu (Tryxalis masuta)
中一种跳跃的昆虫,身体细长,有两条后腿特别发达yī zhǒng tiàoyuè de kūnchóng、shēntǐ xìzhǎng、yǒu liǎng tiáo hòutuǐ tèbié fāzhǎn
sâu bọ; côn trùng
中小的昆虫,身体长而软xiǎo de kūnchóng, shēntǐ cháng ér ruǎn
châu chấu (Tryxalis masuta)
中一种跳跃的昆虫,身体细长,有两条后腿特别发达yī zhǒng tiàoyuè de kūnchóng、shēntǐ xìzhǎng、yǒu liǎng tiáo hòutuǐ tèbié fāzhǎn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.