cử động uốn éo; bò (như sâu)
Con sâu đang ngọ nguậy.
uốn éo; ngo ngoe; bò (chậm chạp)
cử động uốn lượn; bò lê
cử động uốn éo; bò (như sâu)
Con sâu đang ngọ nguậy.
uốn éo; ngo ngoe; bò (chậm chạp)
cử động uốn lượn; bò lê
cử động uốn éo; bò (như sâu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.