- 春xuân(mùa xuân)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.
kẻ ngốc; người ngu ngốc
Bạn đúng là một kẻ ngốc!
kẻ ngu ngốc; người ngu đần
Anh ấy không phải là người ngu ngốc.
kẻ ngốc; người ngu ngốc
Bạn đúng là một kẻ ngốc!
kẻ ngu ngốc; người ngu đần
Anh ấy không phải là người ngu ngốc.
Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ ngốc; người ngu ngốc
kẻ ngốc; người ngu ngốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.