Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bọ cánh cứng râu dài (Cerambyx rugicollis)
// NGHĨA CHÍNHbọ cánh cứng râu dài (Cerambyx rugicollis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.