- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thư viết bằng máu (thể hiện quyết tâm, thù hận, hoặc di nguyện)
Anh ấy đã viết một bức huyết thư.
thư viết bằng máu (thể hiện quyết tâm, thù hận, hoặc di nguyện)
Anh ấy đã viết một bức huyết thư.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư viết bằng máu (thể hiện quyết tâm, thù hận, hoặc di nguyện)
thư viết bằng máu (thể hiện quyết tâm, thù hận, hoặc di nguyện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.