- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
áp lực mạch; hiệu áp (chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và tâm trương)
中血液对血管壁的压力xiěyè duì xiěguǎn bì de yālì
Xin hãy đo huyết áp.
áp lực mạch; hiệu áp (chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và tâm trương)
中血液对血管壁的压力xiěyè duì xiěguǎn bì de yālì
Xin hãy đo huyết áp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp lực mạch; hiệu áp (chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và tâm trương)
áp lực mạch; hiệu áp (chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và tâm trương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.