- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
sán máng (schistosoma)
Bệnh sán máng là một loại bệnh ký sinh trùng.
sán máng (schistosoma)
Bệnh sán máng là một loại bệnh ký sinh trùng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
sán máng (schistosoma)
sán máng (schistosoma)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.