- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
băng đường phố Bloods (Mỹ)
Bloods là một băng đảng đường phố ở Mỹ.
băng đường phố Bloods (Mỹ)
Bloods là một băng đảng đường phố ở Mỹ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
băng đường phố Bloods (Mỹ)
băng đường phố Bloods (Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.