nước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)
// NGHĨA CHÍNHnước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)
中国家;民族guójiā;mínzú
Bang này có rất nhiều dân số.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.