- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
ngân hàng máu
Trong ngân hàng máu có rất nhiều máu.
ngân hàng máu
Trong ngân hàng máu có rất nhiều máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
ngân hàng máu
ngân hàng máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.