- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
họ hàng huyết thống; thân tộc
Họ là huyết tộc.
huyết tộc; người cùng huyết thống; ruột thịt
Chúng ta đều là huyết tộc.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Huyết tộc là một gia tộc cổ xưa.
họ hàng huyết thống; thân tộc
Họ là huyết tộc.
huyết tộc; người cùng huyết thống; ruột thịt
Chúng ta đều là huyết tộc.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Huyết tộc là một gia tộc cổ xưa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
họ hàng huyết thống; thân tộc
họ hàng huyết thống; thân tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.