- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
ngất do mất máu; hôn mê do mất máu
vết bầm; vết thâm tím
ngất do mất máu; hôn mê do mất máu
Anh ấy bị hôn mê do mất quá nhiều máu.
ngất khi nhìn thấy máu
Anh ấy bị chứng sợ máu.
ngất xỉu do mất máu; hoa mắt chóng mặt vì máu
vết bầm; vết thâm tím
Trên cánh tay anh ấy có một vết bầm.
đỏ nhạt; hồng nhạt (màu đỏ máu nhạt)
Mặt cô ấy hơi tái.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
ngất do mất máu; hôn mê do mất máu
vết bầm; vết thâm tím
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngất do mất máu; hôn mê do mất máu
Anh ấy bị hôn mê do mất quá nhiều máu.
ngất khi nhìn thấy máu
Anh ấy bị chứng sợ máu.
ngất xỉu do mất máu; hoa mắt chóng mặt vì máu
vết bầm; vết thâm tím
Trên cánh tay anh ấy có một vết bầm.
đỏ nhạt; hồng nhạt (màu đỏ máu nhạt)
Mặt cô ấy hơi tái.