- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mất trắng vốn liếng; trắng tay [thành ngữ]
Anh ấy đầu tư thất bại, mất trắng cả vốn.
mất trắng vốn liếng; trắng tay [thành ngữ]
Anh ấy đầu tư thất bại, mất trắng cả vốn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
mất trắng vốn liếng; trắng tay [thành ngữ]
mất trắng vốn liếng; trắng tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.