- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
vụ án mạng; vụ giết người
Vụ án mạng này đã gây chấn động cả nước.
vụ án mạng; vụ giết người
Vụ án mạng này đã gây chấn động cả nước.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
vụ án mạng; vụ giết người
vụ án mạng; vụ giết người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.