- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
vụ án mạng; vụ giết người
中关于杀死人的案件guānyú shāsǐ rén de ànjian
Đây là một vụ án mạng.
vụ án giết người; vụ mưu sát
中因杀人而发生的案件yīn shārén érfāshēng de ànjiàn
vụ án mạng; vụ giết người
中关于杀死人的案件guānyú shāsǐ rén de ànjian
Đây là một vụ án mạng.
vụ án giết người; vụ mưu sát
中因杀人而发生的案件yīn shārén érfāshēng de ànjiàn
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
vụ án mạng; vụ giết người
vụ án mạng; vụ giết người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.