- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cam huyết (một loại cam có thịt đỏ)
Tôi thích ăn cam đỏ.
cam huyết (một loại cam có thịt đỏ)
Tôi thích ăn cam đỏ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cam huyết (một loại cam có thịt đỏ)
cam huyết (một loại cam có thịt đỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.