- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
hàm lượng oxy trong máu
Xin hãy đo nồng độ oxy trong máu của bạn.
hàm lượng oxy trong máu
Xin hãy đo nồng độ oxy trong máu của bạn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
hàm lượng oxy trong máu
hàm lượng oxy trong máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.