- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
lịch sử đầy máu và nước mắt
Đây là một lịch sử đầy đau khổ.
lịch sử đau thương; câu chuyện đẫm máu và nước mắt
Đây là một câu chuyện đau lòng.
lịch sử đẫm máu và nước mắt
lịch sử đầy máu và nước mắt
Đây là một lịch sử đầy đau khổ.
lịch sử đau thương; câu chuyện đẫm máu và nước mắt
Đây là một câu chuyện đau lòng.
lịch sử đẫm máu và nước mắt
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
lịch sử đầy máu và nước mắt
lịch sử đầy máu và nước mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.