- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tắm máu; thảm sát (một nơi)
Họ đã tàn sát ngôi làng đó.
tàn sát đẫm máu; (bóng) tàn phá dữ dội
tắm máu; thảm sát (một nơi)
Họ đã tàn sát ngôi làng đó.
tàn sát đẫm máu; (bóng) tàn phá dữ dội
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
tắm máu; thảm sát (một nơi)
tắm máu; thảm sát (một nơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.