- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu chảy thành sông (đến nỗi chày cũng trôi nổi) [thành ngữ]
máu chảy thành sông đến mức chày giã gạo trôi nổi (thảm bại trong chiến trận) [thành ngữ]
Máu chảy thành sông, xác chết chất đầy đồng.
máu chảy thành sông (đến nỗi chày cũng trôi nổi) [thành ngữ]
máu chảy thành sông đến mức chày giã gạo trôi nổi (thảm bại trong chiến trận) [thành ngữ]
Máu chảy thành sông, xác chết chất đầy đồng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
máu chảy thành sông (đến nỗi chày cũng trôi nổi) [thành ngữ]
máu chảy thành sông (đến nỗi chày cũng trôi nổi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.