- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
người bán máu kiếm sống
Anh ấy là một người bán máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
người bán máu kiếm sống
Anh ấy là một người bán máu.
người bán máu kiếm sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.